optimistic
Anh /ˌɒptɪˈmɪstɪk/Mỹ /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/
B2Cảm xúc
Nghĩa của optimistic
- adj.lạc quan; đầy hy vọngExpecting good things to happen or a situation to improve.
Câu ví dụ
Despite the rain, we remained optimistic about our picnic.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn lạc quan về buổi dã ngoại.
Many graduates remain optimistic about their career prospects despite increasing competition in the labour market.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp vẫn lạc quan về triển vọng nghề nghiệp của mình dù cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng gay gắt.
Cụm từ thường gặp
- optimistic about — lạc quan về
- cautiously optimistic — thận trọng lạc quan
- optimistic outlook — triển vọng lạc quan
Họ từ
optimism (n.) · optimist (n.) · optimistically (adv.)
Đồng nghĩa
hopeful, positive
Trái nghĩa
pessimistic
💡 Thường dùng be optimistic about; từ trái nghĩa là pessimistic.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →