colony

Anh /ˈkɒləni/Mỹ /ˈkɑːləni/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ colony

Nghĩa của colony

  1. n.thuộc địaa territory governed by another country
  2. n.đàn sinh vật sống chung; khuẩn lạca group of animals or microorganisms living together

Câu ví dụ

The island was once a colony of a distant kingdom.

Hòn đảo này từng là thuộc địa của một vương quốc xa xôi.

Historical records reveal how trade policies shaped the economy of the colony over several decades.

Các ghi chép lịch sử cho thấy chính sách thương mại đã định hình nền kinh tế của thuộc địa này trong nhiều thập kỷ như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

colonial (adj.) · colonise (v.) · colonisation (n.) · colonist (n.)

💡 Colony có thể chỉ thuộc địa, cũng có thể chỉ đàn kiến, đàn chim hoặc khuẩn lạc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dampconcise →