concise

Anh /kənˈsaɪs/Mỹ /kənˈsaɪs/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ concise

Nghĩa của concise

  1. adj.ngắn gọn; súc tíchExpressing information clearly in few words, without unnecessary detail.

Câu ví dụ

Her concise directions helped us find the station easily.

Chỉ dẫn ngắn gọn của cô ấy giúp chúng tôi dễ dàng tìm thấy nhà ga.

Clear and concise public health advice enables people to understand risks and make informed decisions quickly.

Lời khuyên y tế công cộng rõ ràng và súc tích giúp mọi người hiểu rõ rủi ro và nhanh chóng đưa ra quyết định sáng suốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

concisely (adv.) · conciseness (n.) · concision (n.)

Đồng nghĩa

succinct, brief

Trái nghĩa

wordy, verbose

💡 Từ này không chỉ nói về độ ngắn mà còn nhấn mạnh thông tin rõ ràng, không dài dòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← colonyattendance →