damp
Anh /dæmp/Mỹ /dæmp/
B2Đời sống
Nghĩa của damp
- adj.ẩm ướt; hơi ẩmSlightly wet, often in an unpleasant way.
- n.hơi ẩm; độ ẩmUnwanted moisture in the air, walls, or other surfaces.
- v.làm ẩm; kìm hãmTo make slightly wet or reduce strength or activity.
Câu ví dụ
My socks are still damp from yesterday's walk.
Đôi tất của tôi vẫn còn ẩm từ chuyến đi bộ hôm qua.
Living in damp conditions can worsen respiratory problems, particularly among children and older people.
Sống trong môi trường ẩm thấp có thể làm nặng thêm các bệnh đường hô hấp, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi.
Cụm từ thường gặp
- a damp cloth — chiếc khăn ẩm
- damp walls — tường ẩm mốc
- rising damp — độ ẩm bốc lên từ nền đất
- damp down — kìm nén; làm giảm
Họ từ
dampness (n.) · dampen (v.)
Đồng nghĩa
moist
Trái nghĩa
dry
💡 Damp thường chỉ độ ẩm gây khó chịu; moist dùng cho thức ăn còn giữ được độ ẩm mềm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →