slave
Anh /sleɪv/Mỹ /sleɪv/
B2Lịch sử
Nghĩa của slave
- n.nô lệa person owned by another and forced to work
- v.làm việc cật lựcto work extremely hard for a long time
Câu ví dụ
The museum tells the story of a slave who escaped.
Bảo tàng kể câu chuyện về một nô lệ đã trốn thoát.
Studying the experiences of slaves helps students understand the human consequences of historical systems of exploitation.
Nghiên cứu kinh nghiệm của những người nô lệ giúp học sinh hiểu được hậu quả con người của các hệ thống bóc lột trong lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- the slave trade — buôn bán nô lệ
- free slaves — giải phóng nô lệ
- slave away — làm việc cật lực
Họ từ
slavery (n.) · enslave (v.) · enslavement (n.)
💡 Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng enslaved person để nhấn mạnh thân phận con người của họ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →