deadline
Anh /ˈdedlaɪn/Mỹ /ˈdedlaɪn/
Nghĩa của deadline
- n.hạn chót; thời hạn cuối cùngThe latest time by which something must be completed
Câu ví dụ
I stayed up late to meet the application deadline.
Tôi thức khuya để kịp nộp đơn trước hạn chót.
Setting a realistic deadline allows researchers to maintain quality without delaying the publication of important findings.
Đặt hạn chót hợp lý giúp các nhà nghiên cứu giữ được chất lượng mà không làm chậm việc công bố những phát hiện quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- meet a deadline — kịp hạn chót
- miss a deadline — lỡ hạn chót
- extend a deadline — gia hạn thời hạn
- a tight deadline — hạn chót gấp rút
Đồng nghĩa
time limit
💡 Hoàn thành đúng hạn dùng meet a deadline, không dùng catch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →