thigh

Anh /θaɪ/Mỹ /θaɪ/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ thigh

Nghĩa của thigh

  1. n.đùiThe upper part of the leg, above the knee.

Câu ví dụ

My thighs ached after cycling up the steep hill.

Đùi tôi đau nhức sau khi đạp xe lên con dốc đứng.

Regular cycling strengthens the thigh muscles and can improve overall fitness without excessive joint strain.

Đạp xe đều đặn giúp tăng cường cơ đùi và cải thiện thể lực tổng thể mà không gây căng khớp quá mức.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ phần từ hông đến đầu gối; phần cẳng chân thường gọi là lower leg.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reproducedeadline →