rebellion
Anh /rɪˈbeljən/Mỹ /rɪˈbeljən/
B2Lịch sử
Nghĩa của rebellion
- n.nổi loạn; khởi nghĩaOrganized resistance, often violent, against a government or ruler.
- n.sự phản kháng; sự nổi loạnRefusal to accept authority, rules, or expected behaviour.
Câu ví dụ
Refusing to tidy his room was his small rebellion.
Việc cậu không chịu dọn phòng chính là sự phản kháng nho nhỏ của cậu ấy.
Historians often examine how economic hardship and political exclusion contribute to rebellion against established authority.
Các nhà sử học thường nghiên cứu cách khó khăn kinh tế và sự loại trừ chính trị góp phần thúc đẩy các cuộc nổi dậy chống lại quyền lực đã được thiết lập.
Cụm từ thường gặp
- armed rebellion — cuộc nổi dậy có vũ trang
- teenage rebellion — sự nổi loạn của thanh thiếu niên
- rebellion against authority — sự phản kháng quyền lực
- crush a rebellion — dập tắt cuộc nổi dậy
Họ từ
rebel (n.) · rebel (v.) · rebellious (adj.)
Đồng nghĩa
uprising, revolt
Trái nghĩa
obedience, submission
💡 Thường đi với against, chỉ đối tượng bị phản kháng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →