commonly
Anh /ˈkɒmənli/Mỹ /ˈkɑːmənli/
B2Đời sống
Nghĩa của commonly
- adv.thường; phổ biếnoften or among many people or in many places
Câu ví dụ
This spice is commonly used in soups and stews.
Loại gia vị này thường được dùng trong món súp và món hầm.
Although online learning is commonly viewed as convenient, its effectiveness depends on student motivation and access to reliable technology.
Mặc dù học trực tuyến thường được xem là tiện lợi, hiệu quả của nó vẫn phụ thuộc vào động lực học tập của học sinh và khả năng tiếp cận công nghệ đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- commonly used — thường được sử dụng
- commonly known as — thường được biết đến với tên
- commonly found — thường được tìm thấy
- commonly believed — thường được tin rằng
Họ từ
common (adj.) · uncommon (adj.) · commonness (n.)
Đồng nghĩa
often, frequently
Trái nghĩa
rarely, seldom
💡 Thường đứng trước động từ thực, sau động từ be, ví dụ is commonly used.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →