warrior

Anh /ˈwɒriə/Mỹ /ˈwɔːriər/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ warrior

Nghĩa của warrior

  1. n.chiến binh; dũng sĩA person experienced in fighting, especially in the past.

Câu ví dụ

The museum displayed armour worn by an ancient warrior.

Bảo tàng trưng bày bộ giáp từng được một chiến binh cổ đại mặc.

Traditional stories about warriors can reveal how past societies understood courage, loyalty, and leadership.

Những câu chuyện truyền thống về chiến binh có thể cho thấy các xã hội xưa hiểu về lòng dũng cảm, sự trung thành và khả năng lãnh đạo như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

war (n.)

Đồng nghĩa

fighter, soldier

💡 Warrior thường chỉ chiến binh thời xưa; quân nhân hiện đại thường gọi là soldier.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fabulousliterally →