fabulous
Anh /ˈfæbjələs/Mỹ /ˈfæbjələs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của fabulous
- adj.tuyệt vời; xuất sắcExtremely good, enjoyable, or impressive.
- adj.to lớn; đáng kinh ngạcRemarkably large in amount, value, or extent.
- adj.trong truyền thuyết; thuộc chuyện cổ tíchExisting in traditional stories rather than in reality.
Câu ví dụ
We had a fabulous picnic beside the lake yesterday.
Hôm qua chúng tôi có một buổi dã ngoại tuyệt vời bên hồ.
Although tourism can generate fabulous wealth, its economic benefits are not always shared fairly among local residents.
Dù du lịch có thể tạo ra của cải khổng lồ, lợi ích kinh tế của nó không phải lúc nào cũng được chia đều cho cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a fabulous time — khoảng thời gian tuyệt vời
- look fabulous — trông thật lộng lẫy
- fabulous wealth — của cải khổng lồ
Họ từ
fabulously (adv.)
Đồng nghĩa
wonderful, fantastic
Trái nghĩa
terrible
💡 Khi mang nghĩa tuyệt vời, fabulous thường dùng trong văn nói và có sắc thái mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →