literally
Anh /ˈlɪtərəli/Mỹ /ˈlɪtərəli/
B2Tư duy
Nghĩa của literally
- adv.theo nghĩa đenAccording to the exact, ordinary meaning of the words.
- adv.thật sự; đúng làUsed to stress that something is actually true.
Câu ví dụ
He took my advice literally and bought a bigger plate.
Anh ấy hiểu lời khuyên của tôi theo nghĩa đen và mua một cái đĩa to hơn.
Translating idioms literally can confuse language learners because their meanings often depend on cultural context.
Dịch thành ngữ theo nghĩa đen có thể khiến người học ngoại ngữ bối rối, vì ý nghĩa của chúng thường phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- take something literally — hiểu điều gì theo nghĩa đen
- translate literally — dịch sát nghĩa
- literally true — hoàn toàn đúng sự thật
Họ từ
literal (adj.)
Trái nghĩa
figuratively
💡 Trong văn nói, literally có thể dùng để phóng đại; trong văn viết trang trọng nên giữ nghĩa đen hoặc nghĩa xác thực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →