imperialism
Anh /ɪmˈpɪəriəlɪzəm/Mỹ /ɪmˈpɪriəlɪzəm/
C1Lịch sử
Nghĩa của imperialism
- n.chủ nghĩa đế quốc; chính sách bành trướng đế quốcA policy of extending a country's power over other countries.
Câu ví dụ
We discussed imperialism after visiting the history museum yesterday.
Hôm qua, sau khi tham quan bảo tàng lịch sử, chúng tôi đã thảo luận về chủ nghĩa đế quốc.
The legacy of imperialism continues to influence economic relationships and debates about cultural identity in many societies.
Di sản của chủ nghĩa đế quốc vẫn tiếp tục định hình các quan hệ kinh tế và những tranh luận về bản sắc văn hóa ở nhiều xã hội.
Cụm từ thường gặp
- cultural imperialism — chủ nghĩa đế quốc văn hóa
- economic imperialism — chủ nghĩa đế quốc kinh tế
- the legacy of imperialism — di sản của chủ nghĩa đế quốc
Họ từ
imperial (adj.) · imperialist (n.) · imperialistic (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được; nhấn mạnh việc một nước mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng ra bên ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →