pawn

Anh /pɔːn/Mỹ /pɔːn/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ pawn

Nghĩa của pawn

  1. n.quân tốt (cờ vua)A chess piece of the smallest size and lowest value.
  2. n.con tốt; người bị lợi dụngA person controlled by others for their own purposes.
  3. v.cầm đồ; đem cầmTo leave something valuable with a pawnbroker for a loan.

Câu ví dụ

She moved a pawn forward and studied the chessboard.

Cô ấy đưa một quân tốt tiến lên và quan sát kỹ bàn cờ.

Workers should not become pawns in disputes between powerful companies competing for control of essential services.

Người lao động không nên trở thành con tốt trong các cuộc tranh chấp giữa những công ty lớn đang tranh giành quyền kiểm soát các dịch vụ thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pawnbroker (n.) · pawnshop (n.)

💡 Đem cầm đồ là giao vật có giá trị cho tiệm cầm đồ để vay tiền, có thể chuộc lại, không đồng nghĩa với bán đứt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inhibitimperialism →