inhibit
Anh /ɪnˈhɪbɪt/Mỹ /ɪnˈhɪbɪt/
C1Khoa học
Nghĩa của inhibit
- v.kìm hãm; ức chếTo slow down or prevent a process or activity.
- v.làm e dè; khiến không dám bộc lộTo make someone feel unable to act or speak freely.
Câu ví dụ
Cold weather can inhibit the growth of these plants.
Thời tiết lạnh có thể kìm hãm sự phát triển của những cây này.
Fear of making mistakes can inhibit students from participating actively in classroom discussions and collaborative tasks.
Nỗi sợ mắc lỗi có thể khiến học sinh không dám tích cực tham gia thảo luận trên lớp và các nhiệm vụ hợp tác.
Cụm từ thường gặp
- inhibit growth — kìm hãm sự tăng trưởng
- inhibit development — cản trở sự phát triển
- inhibit enzyme activity — ức chế hoạt động của enzyme
Họ từ
inhibition (n.) · inhibitor (n.) · inhibitory (adj.) · inhibited (adj.)
Đồng nghĩa
hinder, restrain, suppress
Trái nghĩa
encourage, stimulate
💡 inhibit nhấn mạnh sự kìm hãm hoặc cản trở; prohibit nghĩa là cấm đoán theo quy định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →