relish
Anh /ˈrelɪʃ/Mỹ /ˈrelɪʃ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của relish
- v.thưởng thức; mong chờ và vui thích làmTo enjoy something greatly or eagerly anticipate doing it.
- n.niềm vui thích; sự thích thúGreat enjoyment or enthusiasm when doing something.
- n.nước sốt rau củ ăn kèmA sauce of chopped vegetables or fruit eaten with food.
Câu ví dụ
I relish quiet mornings with tea and a book.
Tôi rất thích những buổi sáng yên tĩnh bên tách trà và cuốn sách.
Many students relish the opportunity to study abroad because it exposes them to different cultures and perspectives.
Nhiều sinh viên hân hoan đón nhận cơ hội du học vì được tiếp xúc với những nền văn hóa và quan điểm khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- relish a challenge — háo hức đón nhận thử thách
- relish the opportunity — hân hoan đón nhận cơ hội
- with relish — một cách thích thú
- tomato relish — nước sốt cà chua
Đồng nghĩa
enjoy, savour
Trái nghĩa
dread
💡 Động từ đi sau bởi danh từ hoặc danh động từ, không đi với to làm gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →