dungeon
Anh /ˈdʌndʒən/Mỹ /ˈdʌndʒən/
C1Lịch sử
Nghĩa của dungeon
- n.ngục tốia dark underground prison, especially beneath a castle
Câu ví dụ
We explored the castle's cold dungeon with a guide.
Chúng tôi đã tham quan ngục tối lạnh lẽo của lâu đài cùng một hướng dẫn viên.
Preserving a medieval dungeon can help museums illustrate how imprisonment and justice have changed over time.
Bảo tồn một ngục tối thời Trung cổ có thể giúp bảo tàng minh họa cách thức giam giữ và hệ thống tư pháp đã thay đổi theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- castle dungeon — ngục tối trong lâu đài
- dark dungeon — ngục tối tối tăm
- escape from a dungeon — trốn thoát khỏi ngục tối
💡 Thường chỉ các phòng giam tối tăm dưới lòng lâu đài, không phải tầng hầm thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →