municipal

Anh /mjuːˈnɪsɪpəl/Mỹ /mjuːˈnɪsɪpəl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ municipal

Nghĩa của municipal

  1. adj.thuộc thành phố; thuộc chính quyền thành phốRelating to a town or city and its government.

Câu ví dụ

The municipal swimming pool opens early on Saturdays.

Bể bơi thành phố mở cửa sớm vào các ngày thứ Bảy.

Investment in municipal services can improve public health and reduce inequality in rapidly growing cities.

Đầu tư vào dịch vụ đô thị có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm bất bình đẳng ở những thành phố đang phát triển nhanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

municipality (n.)

💡 Nhấn mạnh các việc do chính quyền thị trấn hoặc thành phố quản lý, không có nghĩa là mọi thứ liên quan đến thành phố.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chantdungeon →