chant

Anh /tʃɑːnt/Mỹ /tʃænt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ chant

Nghĩa của chant

  1. n.khẩu hiệu hô vang; bài tụngwords or sounds repeated rhythmically, often by a group
  2. v.hô vang; ngâm ngato repeat words rhythmically or sing on a few notes
  3. n.thánh ca; bài tụng tôn giáoa religious song using a small range of notes

Câu ví dụ

The crowd repeated a chant as the runners approached.

Đám đông hô vang một khẩu hiệu khi các vận động viên chạy đến gần.

Supporters often chant together during sporting events, creating a sense of shared identity and belonging.

Người hâm mộ thường cùng nhau hô vang trong các sự kiện thể thao, tạo nên cảm giác về bản sắc chung và sự gắn bó.

Cụm từ thường gặp

💡 Không chỉ giới hạn ở thánh ca, chant còn thường chỉ việc đám đông hô khẩu hiệu có nhịp điệu lặp đi lặp lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← corrodemunicipal →