dismay

Anh /dɪsˈmeɪ/Mỹ /dɪsˈmeɪ/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ dismay

Nghĩa của dismay

  1. n.kinh hoàng; thất vọngShock and disappointment caused by something unexpected and unpleasant.
  2. v.làm kinh hoàng; làm thất vọngTo make someone feel shocked and disappointed.

Câu ví dụ

To my dismay, the cake collapsed in the oven.

Điều làm tôi thất vọng là chiếc bánh đã bị xẹp trong lò nướng.

Residents expressed dismay at plans to replace their local park with a large commercial development.

Cư dân bày tỏ sự thất vọng trước kế hoạch thay thế công viên địa phương bằng một dự án thương mại lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dismayed (adj.) · dismaying (adj.)

Đồng nghĩa

consternation, distress

Trái nghĩa

delight

💡 Danh từ thường không đếm được; to one's dismay nghĩa là khiến ai đó thất vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dungeoncompress →