exile
Anh /ˈeksaɪl/Mỹ /ˈeksaɪl/
C1Lịch sử
Nghĩa của exile
- n.sự lưu đày; sự sống lưu vongForced absence from one's own country, often for political reasons
- n.người lưu vong; người bị trục xuấtA person forced to live away from their own country
- v.trục xuất; đày ảiTo force someone to leave their own country
Câu ví dụ
After years in exile, she finally returned home.
Sau nhiều năm sống lưu vong, cuối cùng bà ấy cũng trở về quê hương.
Many writers living in exile use literature to preserve cultural traditions and describe their experiences of displacement.
Nhiều nhà văn sống lưu vong dùng văn học để gìn giữ truyền thống văn hóa và kể lại những trải nghiệm lưu lạc của họ.
Cụm từ thường gặp
- in exile — đang sống lưu vong
- political exile — người lưu vong vì chính trị
- force someone into exile — buộc ai đó phải sống lưu vong
- exile someone from — trục xuất ai đó khỏi
Họ từ
exiled (adj.)
Đồng nghĩa
banishment
💡 in exile nghĩa là đang ở trạng thái lưu vong, thường không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →