assert
Anh /əˈsɜːt/Mỹ /əˈsɝːt/
C1Tư duy
Nghĩa của assert
- v.khẳng định; quả quyếtTo state firmly that something is true.
- v.bảo vệ; thực thi quyềnTo firmly exercise or defend a right, power, or position.
Câu ví dụ
He asserted that he had already paid for lunch.
Anh ấy quả quyết rằng mình đã trả tiền bữa trưa.
Some educators assert that regular feedback improves student motivation more effectively than frequent formal examinations.
Một số nhà giáo dục khẳng định rằng phản hồi thường xuyên nâng cao động lực học tập của học sinh hiệu quả hơn các bài kiểm tra chính thức thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- assert that — khẳng định rằng
- assert your rights — bảo vệ quyền lợi của bạn
- assert authority — thực thi quyền lực
- assert yourself — khẳng định bản thân
Họ từ
assertion (n.) · assertive (adj.) · assertively (adv.) · assertiveness (n.)
Đồng nghĩa
declare, maintain
Trái nghĩa
deny
💡 assert nhấn mạnh sự quả quyết; không có nghĩa là đã có bằng chứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →