warden

Anh /ˈwɔːdən/Mỹ /ˈwɔːrdən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ warden

Nghĩa của warden

  1. n.người quản lý; người trông coisomeone responsible for supervising or protecting a place
  2. n.giám đốc nhà tùthe person in charge of a prison, especially in America

Câu ví dụ

The park warden helped us find the campsite.

Nhân viên quản lý công viên đã giúp chúng tôi tìm khu cắm trại.

A wildlife warden can help protect endangered species by monitoring habitats and guiding visitors away from sensitive areas.

Một kiểm lâm động vật hoang dã có thể giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách giám sát môi trường sống và hướng dẫn khách tham quan tránh xa khu vực nhạy cảm.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong tiếng Anh Mỹ, prison warden chỉ giám đốc nhà tù, không phải cai ngục thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← featassert →