warden
Anh /ˈwɔːdən/Mỹ /ˈwɔːrdən/
Nghĩa của warden
- n.người quản lý; người trông coisomeone responsible for supervising or protecting a place
- n.giám đốc nhà tùthe person in charge of a prison, especially in America
Câu ví dụ
The park warden helped us find the campsite.
Nhân viên quản lý công viên đã giúp chúng tôi tìm khu cắm trại.
A wildlife warden can help protect endangered species by monitoring habitats and guiding visitors away from sensitive areas.
Một kiểm lâm động vật hoang dã có thể giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng bằng cách giám sát môi trường sống và hướng dẫn khách tham quan tránh xa khu vực nhạy cảm.
Cụm từ thường gặp
- park warden — nhân viên quản lý công viên
- prison warden — giám đốc nhà tù
- traffic warden — nhân viên giám sát vi phạm giao thông
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, prison warden chỉ giám đốc nhà tù, không phải cai ngục thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →