symposium
Anh /sɪmˈpəʊziəm/Mỹ /sɪmˈpoʊziəm/
C1Giáo dục
Nghĩa của symposium
- n.hội thảo chuyên đềa meeting where experts discuss a particular subject
Câu ví dụ
Leila met several researchers at a symposium yesterday.
Hôm qua, Leila đã gặp một số nhà nghiên cứu tại một hội thảo chuyên đề.
The international symposium brought together scientists to discuss practical solutions to urban air pollution.
Hội thảo quốc tế này quy tụ các nhà khoa học để thảo luận các giải pháp thực tiễn cho ô nhiễm không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- attend a symposium — tham dự hội thảo chuyên đề
- a symposium on climate change — hội thảo chuyên đề về biến đổi khí hậu
- host a symposium — tổ chức hội thảo chuyên đề
💡 Số nhiều có thể là symposia hoặc symposiums.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →