sceptical

Anh /ˈskeptɪkəl/Mỹ /ˈskeptɪkəl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ sceptical

Nghĩa của sceptical

  1. adj.hoài nghi; không dễ tinDoubtful that a claim or idea is true or useful.

Câu ví dụ

I'm sceptical about this cream's promise of instant results.

Tôi nghi ngờ lời hứa của loại kem dưỡng này về hiệu quả tức thì.

Many consumers remain sceptical about environmental claims made by companies that provide little evidence of sustainable practices.

Nhiều người tiêu dùng vẫn hoài nghi về các tuyên bố bảo vệ môi trường của doanh nghiệp, vì những doanh nghiệp này cung cấp rất ít bằng chứng về thực hành bền vững.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sceptic (n.) · scepticism (n.) · sceptically (adv.)

Đồng nghĩa

doubtful, unconvinced

Trái nghĩa

convinced, credulous

💡 Tiếng Anh Anh viết sceptical, tiếng Anh Mỹ thường viết skeptical.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← symposiumintervene →