epoch
Anh /ˈiːpɒk/Mỹ /ˈepək/
C1Lịch sử
Nghĩa của epoch
- n.kỷ nguyên; thời đạia period of history marked by distinctive events or changes
- n.thế (đơn vị thời gian địa chất)a division of geological time within a period
Câu ví dụ
These old photographs capture an epoch of rapid change.
Những bức ảnh cũ này ghi lại một thời đại thay đổi nhanh chóng.
The development of agriculture marked a new epoch in human history, transforming settlement patterns and social organisation.
Sự phát triển của nông nghiệp đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử loài người, làm thay đổi cách thức định cư và tổ chức xã hội.
Cụm từ thường gặp
- a new epoch — kỷ nguyên mới
- a historical epoch — thời kỳ lịch sử
- mark an epoch — đánh dấu một kỷ nguyên
Họ từ
epochal (adj.)
Đồng nghĩa
era, age
💡 So với period, epoch nhấn mạnh đặc trưng của thời đại; trong địa chất học, epoch được dịch là thế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →