hereditary
Anh /həˈredɪtəri/Mỹ /həˈredɪteri/
C1Sức khỏe
Nghĩa của hereditary
- adj.di truyềnPassed from parents to children through genes.
- adj.cha truyền con nối; thừa kếPassed within a family by established right or tradition.
Câu ví dụ
The doctor asked whether the condition might be hereditary.
Bác sĩ hỏi liệu tình trạng này có thể là bệnh di truyền hay không.
Genetic counselling can help families understand hereditary conditions and make informed decisions about their healthcare.
Tư vấn di truyền có thể giúp các gia đình hiểu về bệnh di truyền và đưa ra quyết định sáng suốt về chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- hereditary disease — bệnh di truyền
- hereditary condition — tình trạng di truyền
- hereditary title — tước vị cha truyền con nối
- hereditary monarchy — chế độ quân chủ cha truyền con nối
Họ từ
heredity (n.) · inherit (v.) · inheritance (n.)
Đồng nghĩa
inherited
Trái nghĩa
acquired
💡 Có thể chỉ việc di truyền gen, cũng có thể chỉ việc tước hiệu cha truyền con nối; di truyền không có nghĩa là lây nhiễm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →