renaissance
Anh /rɪˈneɪsəns/Mỹ /ˈrenəsɑːns/
Nghĩa của renaissance
- n.sự phục hưng; sự hồi sinha period of renewed interest, activity, or success
- n.thời kỳ Phục hưngthe European period of renewed classical learning and artistic development
Câu ví dụ
Our local theatre is enjoying a renaissance this summer.
Nhà hát địa phương của chúng tôi đang trải qua giai đoạn hồi sinh trong mùa hè này.
Investment in public galleries could encourage a cultural renaissance in cities affected by industrial decline.
Đầu tư vào các phòng tranh công cộng có thể thúc đẩy sự phục hưng văn hóa ở những thành phố bị ảnh hưởng bởi suy thoái công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- a cultural renaissance — sự phục hưng văn hóa
- enjoy a renaissance — đang trải qua thời kỳ hồi sinh
- the Renaissance — thời kỳ Phục hưng
Đồng nghĩa
revival, renewal
Trái nghĩa
decline
💡 Khi chỉ thời kỳ Phục hưng trong lịch sử, thường viết hoa và đi kèm the.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →