sword
Anh /sɔːd/Mỹ /sɔːrd/
B2Lịch sử
Nghĩa của sword
- n.kiếm; gươmA weapon with a long blade and a handle.
Câu ví dụ
An ancient sword lay inside the museum's glass case.
Một thanh kiếm cổ nằm trong tủ kính của bảo tàng.
The discovery of a decorated sword provides evidence of advanced metalworking skills in this ancient society.
Việc phát hiện một thanh kiếm được trang trí tinh xảo cho thấy xã hội cổ đại này có kỹ thuật luyện kim tiên tiến.
Cụm từ thường gặp
- draw a sword — rút kiếm
- a sword blade — lưỡi kiếm
- a double-edged sword — một con dao hai lưỡi
💡 Chữ w không được phát âm; double-edged sword (dao hai lưỡi) có thể ví với điều vừa có lợi vừa có hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →