drastic
Anh /ˈdræstɪk/Mỹ /ˈdræstɪk/
Nghĩa của drastic
- adj.quyết liệt; đột ngột và lớnExtreme or severe, causing a major change
Câu ví dụ
We took drastic action and sold our second car.
Chúng tôi đã mạnh tay hành động và bán chiếc xe thứ hai của gia đình.
Drastic cuts to public transport funding could leave many low-income households without affordable access to essential services.
Việc cắt giảm mạnh ngân sách giao thông công cộng có thể khiến nhiều hộ gia đình thu nhập thấp không đủ khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- drastic measures — biện pháp nghiêm khắc
- drastic action — hành động quyết đoán
- drastic cuts — cắt giảm mạnh
- drastic changes — thay đổi mạnh mẽ
Họ từ
drastically (adv.)
Đồng nghĩa
extreme, radical, severe
Trái nghĩa
mild, moderate
💡 Từ này nhấn mạnh mức độ lớn và ảnh hưởng mạnh, không đồng nghĩa với rapid chỉ tốc độ nhanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →