energetic
Anh /ˌenəˈdʒetɪk/Mỹ /ˌenərˈdʒetɪk/
B2Sức khỏe
Nghĩa của energetic
- adj.tràn đầy năng lượng; năng độngHaving or showing plenty of energy and enthusiasm.
Câu ví dụ
Our energetic puppy chased a ball around the garden.
Chú chó con đầy năng lượng của chúng tôi đuổi theo quả bóng quanh vườn.
Regular physical activity can help office workers feel more energetic and maintain concentration throughout the day.
Hoạt động thể chất đều đặn có thể giúp nhân viên văn phòng cảm thấy tràn đầy sinh lực và duy trì sự tập trung suốt cả ngày.
Cụm từ thường gặp
- feel energetic — cảm thấy tràn đầy năng lượng
- energetic children — những đứa trẻ hiếu động
- energetic approach — cách làm tích cực, mạnh mẽ
Họ từ
energy (n.) · energetically (adv.) · energise (v.)
Đồng nghĩa
lively, vigorous
Trái nghĩa
lethargic, listless
💡 energetic dùng để chỉ người hoặc hoạt động có nhiều năng lượng; energy là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →