battle

Anh /ˈbætəl/Mỹ /ˈbætəl/

B1Lịch sử
Tranh minh họa từ battle

Nghĩa của battle

  1. n.trận chiến; trận đánhA fight between armed forces.
  2. n.cuộc đấu tranh; nỗ lực gian khổA difficult struggle to achieve something or overcome a problem.
  3. v.chiến đấu; đấu tranh quyết liệtTo struggle hard against someone or something.

Câu ví dụ

The museum displays armour from a famous battle.

Bảo tàng trưng bày bộ giáp từ một trận chiến nổi tiếng.

The battle against air pollution requires coordinated action from governments, businesses, and individuals across urban areas.

Cuộc chiến chống ô nhiễm không khí đòi hỏi hành động phối hợp của chính quyền, doanh nghiệp và cá nhân trên khắp các khu đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

battleground (n.) · battlefield (n.)

Đồng nghĩa

fight, struggle

💡 battle có thể chỉ trận đánh cụ thể, cũng thường được dùng để nói về việc chống lại bệnh tật hoặc khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← botherunnecessary →