bother

Anh /ˈbɒðə/Mỹ /ˈbɑːðər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ bother

Nghĩa của bother

  1. v.làm phiền; quấy rầyto interrupt, annoy, or worry someone
  2. v.bận tâm; tốn côngto make the effort to do something
  3. n.điều phiền phức; sự rắc rốitrouble or effort that causes inconvenience

Câu ví dụ

Please do not bother your sister while she studies.

Xin đừng làm phiền chị gái bạn khi chị ấy đang học.

Constant notifications can bother students during lessons and reduce their ability to concentrate on complex tasks.

Những thông báo liên tục có thể làm học sinh bị phân tâm trong giờ học và giảm khả năng tập trung vào nhiệm vụ phức tạp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bothered (adj.) · bothersome (adj.)

Đồng nghĩa

annoy, trouble, disturb

💡 bother to do thường dùng ở câu phủ định hoặc nghi vấn, nghĩa là tốn công làm gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← attractbattle →