attract
Anh /əˈtrækt/Mỹ /əˈtrækt/
B1Xã hội
Nghĩa của attract
- v.thu hút; lôi cuốnMake someone interested in or drawn towards something
- v.hút; kéo lại gần bằng lực vật lýPull something closer through a physical force
Câu ví dụ
The bright flowers attract butterflies to our small balcony.
Những bông hoa rực rỡ thu hút bướm đến ban công nhỏ của chúng tôi.
Cities that invest in reliable public transport are more likely to attract businesses and skilled workers.
Các thành phố đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có nhiều khả năng thu hút doanh nghiệp và lao động có tay nghề.
Cụm từ thường gặp
- attract attention — thu hút sự chú ý
- attract tourists — thu hút khách du lịch
- attract investment — thu hút đầu tư
- attract customers — thu hút khách hàng
Họ từ
attraction (n.) · attractive (adj.) · attractively (adv.)
Đồng nghĩa
draw, entice
Trái nghĩa
repel
💡 attract là ngoại động từ, có thể nhận trực tiếp người hoặc vật làm tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →