dinosaur
Anh /ˈdaɪnəsɔː/Mỹ /ˈdaɪnəsɔːr/
Nghĩa của dinosaur
- n.khủng longa prehistoric reptile, often large, known mainly from fossils
- n.người hoặc vật lỗi thời; người bảo thủa person or thing considered outdated and resistant to change
Câu ví dụ
We saw a huge dinosaur skeleton at the museum.
Chúng tôi thấy bộ xương khủng long khổng lồ trong bảo tàng.
Studying dinosaur fossils helps researchers understand how ancient environments differed from those of the present day.
Nghiên cứu hóa thạch khủng long giúp các nhà khoa học hiểu môi trường cổ đại khác biệt với môi trường ngày nay như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- dinosaur fossils — hóa thạch khủng long
- dinosaur skeleton — bộ xương khủng long
- dinosaur extinction — sự tuyệt chủng của khủng long
💡 Dùng để ví người hoặc tổ chức lạc hậu, mang nghĩa chê bai; nên thận trọng trong giao tiếp trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →