unnecessary
Anh /ʌnˈnesəsəri/Mỹ /ʌnˈnesəseri/
B1Đời sống
Nghĩa của unnecessary
- adj.không cần thiết; thừaNot needed or serving no useful purpose.
Câu ví dụ
Bring a light jacket, but heavy boots are unnecessary.
Hãy mang theo áo khoác mỏng, nhưng ủng dày thì không cần thiết.
Clear instructions can prevent unnecessary delays and help public services operate more efficiently.
Hướng dẫn rõ ràng có thể tránh những chậm trễ không cần thiết và giúp các dịch vụ công vận hành hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- unnecessary expense — chi phí không cần thiết
- unnecessary stress — căng thẳng không cần thiết
- avoid unnecessary delays — tránh sự chậm trễ không cần thiết
Họ từ
necessary (adj.) · unnecessarily (adv.) · necessity (n.)
Đồng nghĩa
needless, superfluous
Trái nghĩa
necessary, essential
💡 Để nói không cần làm gì, có thể dùng it is unnecessary to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →