puzzle
Anh /ˈpʌzl/Mỹ /ˈpʌzl/
B1Tư duy
Nghĩa của puzzle
- n.trò giải đố; trò ghép hìnhA game or problem that tests your thinking skills.
- n.điều khó hiểu; bí ẩnSomething that is difficult to understand or explain.
- v.làm bối rối; gây khó hiểuTo make someone feel confused because something is difficult to understand.
Câu ví dụ
We finished the puzzle together on the kitchen table.
Chúng tôi cùng nhau ghép xong trò xếp hình trên bàn bếp.
The relationship between income and personal happiness remains a puzzle that researchers approach from several different perspectives.
Mối quan hệ giữa thu nhập và hạnh phúc cá nhân vẫn là một bí ẩn mà các nhà nghiên cứu tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- solve a puzzle — giải một câu đố
- a jigsaw puzzle — trò ghép hình
- puzzle over something — trăn trở suy nghĩ về điều gì
- a crossword puzzle — ô chữ
Họ từ
puzzled (adj.) · puzzling (adj.) · puzzlement (n.)
💡 puzzled miêu tả người cảm thấy bối rối; puzzling miêu tả sự việc gây bối rối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →