spoil
Anh /spɔɪl/Mỹ /spɔɪl/
B1Đời sống
Nghĩa của spoil
- v.làm hỏng; phá hỏngTo make something less enjoyable, useful, or attractive.
- v.nuông chiều; chiều hưTo give someone excessive attention or everything they want.
- v.hư hỏng; ôi thiuTo become, or make food become, unfit to eat.
Câu ví dụ
Please don't spoil the surprise by telling your sister.
Xin đừng tiết lộ với chị gái bạn để khỏi phá hỏng bất ngờ này.
Poorly planned construction can spoil natural landscapes and reduce their appeal to both residents and tourists.
Xây dựng thiếu quy hoạch có thể làm hỏng cảnh quan thiên nhiên và giảm sức hấp dẫn của chúng đối với cả cư dân lẫn du khách.
Cụm từ thường gặp
- spoil the surprise — phá hỏng bất ngờ
- spoil a child — chiều hư con
- spoil your appetite — làm mất cảm giác thèm ăn
Họ từ
spoiled (adj.) · spoilt (adj.) · spoilage (n.)
Đồng nghĩa
ruin
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều có thể là spoiled hoặc spoilt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →