antique

Anh /ænˈtiːk/Mỹ /ænˈtiːk/

B2Lịch sử
Tranh minh họa từ antique

Nghĩa của antique

  1. n.đồ cổ; cổ vậtAn old object valued for its age, beauty, or rarity
  2. adj.cổ; thuộc đồ cổOld and valuable because of age, beauty, or rarity

Câu ví dụ

We found a beautiful antique in a small shop.

Chúng tôi tìm thấy một món đồ cổ rất đẹp trong một cửa hàng nhỏ.

Preserving antique furniture helps future generations understand traditional craftsmanship and the everyday lives of people in the past.

Gìn giữ đồ nội thất cổ giúp các thế hệ sau hiểu được kỹ thuật thủ công truyền thống và đời sống thường nhật của người xưa.

Cụm từ thường gặp

💡 antique nhấn mạnh sự cổ xưa và có giá trị sưu tầm, không chỉ đơn giản là cũ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chattylasting →