lasting

Anh /ˈlɑːstɪŋ/Mỹ /ˈlæstɪŋ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ lasting

Nghĩa của lasting

  1. adj.lâu dài; kéo dàicontinuing to exist or have an effect for a long time

Câu ví dụ

Our camping trip left me with lasting memories.

Chuyến cắm trại để lại cho tôi những kỷ niệm khó quên.

Investment in early childhood education can bring lasting benefits to individuals and society as a whole.

Đầu tư vào giáo dục mầm non có thể mang lại lợi ích lâu dài cho từng cá nhân và cho cả xã hội.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

last (v.)

Đồng nghĩa

enduring, long-lasting

Trái nghĩa

temporary, short-lived

💡 lasting nhấn mạnh sự kéo dài trong thời gian dài, không nhất thiết vĩnh viễn như permanent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← antiquemultiple →