multiple
Anh /ˈmʌltɪpəl/Mỹ /ˈmʌltɪpəl/
B2Khoa học
Nghĩa của multiple
- adj.nhiều; đa dạngInvolving or consisting of more than one person or thing.
- n.bội sốA number obtained by multiplying another number by an integer.
Câu ví dụ
This charger works with multiple devices in our home.
Chiếc sạc này dùng được cho nhiều thiết bị trong nhà chúng tôi.
Urban air pollution has multiple causes, including vehicle emissions, industrial activity, and the burning of household fuels.
Ô nhiễm không khí đô thị có nhiều nguyên nhân, bao gồm khí thải xe cộ, hoạt động công nghiệp và việc đốt nhiên liệu gia dụng.
Cụm từ thường gặp
- multiple causes — nhiều nguyên nhân
- multiple choice — câu hỏi nhiều lựa chọn
- multiple sources — nhiều nguồn
- a multiple of — bội số của
Họ từ
multiply (v.) · multiplication (n.) · multiplicity (n.)
Đồng nghĩa
numerous, several
Trái nghĩa
single
💡 Khi nghĩa là nhiều, multiple thường bổ nghĩa cho danh từ số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →