spectacular
Anh /spekˈtækjələ/Mỹ /spekˈtækjəlɚ/
Nghĩa của spectacular
- adj.ngoạn mục; đẹp mắtextremely impressive to see or experience
- adj.đáng kinh ngạc; nổi bậtunusually great or impressive in degree
Câu ví dụ
We watched a spectacular sunset from the hilltop.
Chúng tôi ngắm hoàng hôn ngoạn mục từ đỉnh đồi.
The region's spectacular mountain scenery attracts tourists, creating jobs but also increasing pressure on fragile ecosystems.
Cảnh núi non hùng vĩ của khu vực thu hút khách du lịch, tạo ra việc làm nhưng cũng làm tăng áp lực lên các hệ sinh thái mong manh.
Cụm từ thường gặp
- spectacular scenery — phong cảnh ngoạn mục
- a spectacular display — màn trình diễn ấn tượng
- spectacular growth — tăng trưởng đáng kinh ngạc
Họ từ
spectacularly (adv.) · spectacle (n.)
Đồng nghĩa
impressive, stunning
Trái nghĩa
unimpressive
💡 Từ này vừa có thể mô tả cảnh tượng hùng vĩ, vừa có thể bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như growth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →