spectacular

Anh /spekˈtækjələ/Mỹ /spekˈtækjəlɚ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ spectacular

Nghĩa của spectacular

  1. adj.ngoạn mục; đẹp mắtextremely impressive to see or experience
  2. adj.đáng kinh ngạc; nổi bậtunusually great or impressive in degree

Câu ví dụ

We watched a spectacular sunset from the hilltop.

Chúng tôi ngắm hoàng hôn ngoạn mục từ đỉnh đồi.

The region's spectacular mountain scenery attracts tourists, creating jobs but also increasing pressure on fragile ecosystems.

Cảnh núi non hùng vĩ của khu vực thu hút khách du lịch, tạo ra việc làm nhưng cũng làm tăng áp lực lên các hệ sinh thái mong manh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

spectacularly (adv.) · spectacle (n.)

Đồng nghĩa

impressive, stunning

Trái nghĩa

unimpressive

💡 Từ này vừa có thể mô tả cảnh tượng hùng vĩ, vừa có thể bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như growth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← multipleresident →