chatty
Anh /ˈtʃæti/Mỹ /ˈtʃæti/
B2Đời sống
Nghĩa của chatty
- adj.hay trò chuyện; nói nhiềuenjoying friendly conversation and talking a lot
- adj.mang tính trò chuyện; thân mật, thoải máihaving a friendly, informal style of speaking or writing
Câu ví dụ
The chatty passenger beside me made the journey feel shorter.
Hành khách hay trò chuyện ngồi cạnh tôi khiến chuyến đi có vẻ ngắn hơn.
A chatty writing style can make educational websites more welcoming, although complex ideas still require precise explanations.
Phong cách viết thân mật có thể khiến các trang web giáo dục thân thiện hơn, mặc dù các ý tưởng phức tạp vẫn cần được giải thích chính xác.
Cụm từ thường gặp
- a chatty mood — tâm trạng muốn trò chuyện
- a chatty style — phong cách trò chuyện thân mật
- a chatty neighbour — người hàng xóm hay chuyện
Họ từ
chat (v.) · chat (n.)
Đồng nghĩa
talkative, conversational
Trái nghĩa
quiet
💡 Từ này thường chỉ sự thân thiện và hay nói chuyện, không nhất thiết mang nghĩa xấu là lắm lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →