chatty

Anh /ˈtʃæti/Mỹ /ˈtʃæti/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ chatty

Nghĩa của chatty

  1. adj.hay trò chuyện; nói nhiềuenjoying friendly conversation and talking a lot
  2. adj.mang tính trò chuyện; thân mật, thoải máihaving a friendly, informal style of speaking or writing

Câu ví dụ

The chatty passenger beside me made the journey feel shorter.

Hành khách hay trò chuyện ngồi cạnh tôi khiến chuyến đi có vẻ ngắn hơn.

A chatty writing style can make educational websites more welcoming, although complex ideas still require precise explanations.

Phong cách viết thân mật có thể khiến các trang web giáo dục thân thiện hơn, mặc dù các ý tưởng phức tạp vẫn cần được giải thích chính xác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chat (v.) · chat (n.)

Đồng nghĩa

talkative, conversational

Trái nghĩa

quiet

💡 Từ này thường chỉ sự thân thiện và hay nói chuyện, không nhất thiết mang nghĩa xấu là lắm lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← affairantique →