affair

Anh /əˈfeə/Mỹ /əˈfer/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ affair

Nghĩa của affair

  1. n.việc; sự kiệna matter, event, or activity concerning someone
  2. n.chuyện ngoại tình; mối tình vụng trộma romantic relationship involving someone committed to another partner

Câu ví dụ

The family picnic was a cheerful affair despite the rain.

Buổi dã ngoại gia đình là một sự kiện vui vẻ, dù trời mưa.

Schools can encourage young people to take an interest in current affairs through regular discussions of global events.

Trường học có thể khuyến khích người trẻ quan tâm đến thời sự bằng cách thường xuyên thảo luận về các sự kiện toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

matter, event

💡 Khi chỉ các công việc chung, thường dùng dạng số nhiều affairs, ví dụ current affairs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← quietnesschatty →