quietness
Anh /ˈkwaɪətnəs/Mỹ /ˈkwaɪətnəs/
B2Đời sống
Nghĩa của quietness
- n.sự yên tĩnh; sự tĩnh lặngThe state of having little noise or disturbance
Câu ví dụ
I enjoyed the quietness of the garden before breakfast.
Tôi thích sự yên tĩnh của khu vườn trước bữa sáng.
The quietness of rural areas attracts residents seeking relief from the constant noise of urban life.
Sự yên tĩnh của vùng nông thôn thu hút những cư dân muốn thoát khỏi tiếng ồn liên tục của cuộc sống đô thị.
Cụm từ thường gặp
- the quietness of the countryside — sự yên tĩnh của miền quê
- enjoy the quietness — tận hưởng sự yên tĩnh
- peace and quietness — hòa bình và yên ả
Họ từ
quiet (adj.) · quietly (adv.) · quieten (v.)
Đồng nghĩa
tranquillity, stillness
Trái nghĩa
noisiness
💡 Đây là danh từ không đếm được; trong giao tiếp hằng ngày, người ta cũng thường dùng trực tiếp quiet làm danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →