overhead

Anh /ˌəʊvəˈhed/Mỹ /ˌoʊvərˈhed/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ overhead

Nghĩa của overhead

  1. adv.trên đầu; trên khôngabove your head or in the sky
  2. adj.trên cao; ở phía trên đầupositioned above your head
  3. n.chi phí vận hành thường xuyênregular business expenses not directly tied to particular products

Câu ví dụ

A flock of geese flew overhead as we walked home.

Một đàn ngỗng bay ngang qua đầu khi chúng tôi đi bộ về nhà.

Small businesses can reduce overhead costs by sharing office space and using energy more efficiently.

Các doanh nghiệp nhỏ có thể giảm chi phí vận hành bằng cách dùng chung không gian văn phòng và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu; chi phí vận hành theo tiếng Anh Anh thường dùng dạng số nhiều overheads.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← radarquietness →