treasure

Anh /ˈtreʒə/Mỹ /ˈtreʒər/

B1Lịch sử
Tranh minh họa từ treasure

Nghĩa của treasure

  1. n.kho báu; của cải quý giáGold, jewels, or other highly valuable objects
  2. n.báu vật; vật quýSomething greatly valued for its beauty, importance, or personal meaning
  3. v.trân trọng; trân quýTo value something deeply and care for it

Câu ví dụ

The children imagined finding treasure inside the old chest.

Bọn trẻ tưởng tượng mình tìm thấy kho báu trong chiếc rương cũ.

Museums preserve cultural treasures so that future generations can understand the achievements and traditions of earlier societies.

Bảo tàng lưu giữ các báu vật văn hóa để các thế hệ sau có thể hiểu được thành tựu và truyền thống của những xã hội trước đó.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

treasured (adj.) · treasurer (n.) · treasury (n.)

💡 Khi nói chung về của cải thì không đếm được; khi chỉ một món báu vật cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accommodationregret →