accommodation

Anh /əˌkɒməˈdeɪʃən/Mỹ /əˌkɑːməˈdeɪʃən/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ accommodation

Nghĩa của accommodation

  1. n.chỗ ở; nơi lưu trúa place where someone can live or stay
  2. n.sự thỏa hiệp; thỏa thuận hòa giảian arrangement that meets different needs or settles a disagreement

Câu ví dụ

We found cheap accommodation near the beach last summer.

Hè năm ngoái, chúng tôi tìm được chỗ ở giá rẻ gần bãi biển.

Universities should provide affordable accommodation so that students from disadvantaged backgrounds can study without excessive financial pressure.

Các trường đại học nên cung cấp chỗ ở giá phải chăng để sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có thể học tập mà không chịu áp lực tài chính quá lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accommodate (v.) · accommodating (adj.)

Đồng nghĩa

lodging, housing

💡 Trong tiếng Anh Anh, accommodation khi chỉ chỗ ở thường không đếm được; chú ý chữ c và m đều được viết kép.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rushtreasure →