rush
Anh /rʌʃ/Mỹ /rʌʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của rush
- v.vội vàng; lao vộito move or do something very quickly, often without care
- n.sự vội vã; giờ cao điểma state of hurry or a period of intense activity
- n.cơn cảm xúc dâng tràoa sudden strong feeling or flow of something
Câu ví dụ
I rushed downstairs when I heard the doorbell.
Nghe thấy tiếng chuông cửa, tôi vội chạy xuống cầu thang.
Governments should not rush major transport projects without first assessing their environmental and financial impacts.
Chính phủ không nên vội vàng triển khai các dự án giao thông lớn khi chưa đánh giá tác động về môi trường và tài chính.
Cụm từ thường gặp
- rush hour — giờ cao điểm
- in a rush — trong lúc vội vã
- rush into a decision — vội vàng đưa ra quyết định
- a rush of excitement — cơn phấn khích dâng trào
Họ từ
rushed (adj.)
Đồng nghĩa
hurry, hasten
Trái nghĩa
dawdle
💡 rush to do nghĩa là vội vàng làm gì; rush into nghĩa là hành động một cách vội vã.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →