trolley
Anh /ˈtrɒli/Mỹ /ˈtrɑːli/
B1Đời sống
Nghĩa của trolley
- n.xe đẩyA wheeled cart used for carrying shopping or other items.
- n.xe điện (Mỹ)An electric passenger vehicle that runs on rails in streets.
Câu ví dụ
She pushed a trolley full of groceries towards the checkout.
Cô ấy đẩy một xe đầy thực phẩm về phía quầy thanh toán.
Airports should provide free luggage trolleys to make travelling easier for families and older passengers.
Sân bay nên cung cấp xe đẩy hành lý miễn phí để việc đi lại dễ dàng hơn cho các gia đình và hành khách lớn tuổi.
Cụm từ thường gặp
- shopping trolley — xe đẩy mua sắm
- luggage trolley — xe đẩy hành lý
- push a trolley — đẩy xe đẩy
Đồng nghĩa
cart
💡 Tiếng Anh Anh gọi xe đẩy mua hàng là trolley, còn tiếng Anh Mỹ thường dùng shopping cart.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →